Chi tiết sản phẩm
Thông tin kỹ thuật chi tiết
| Kích thước | 1800×670×1150 | Kích thước lốp xe | Lốp không săm 3.0-10 |
| Công suất động cơ | 800w, 1000w, 1500w | Đồng hồ tốc độ | Đồng hồ kỹ thuật số LCD |
| Tốc độ | 45-50 km/giờ, 50-55 km/giờ, 60 km/giờ | Cân nặng | 95 kg |
| Khả năng của pin | 60V20AH, 72V20AH, 60V30AH, 72V30AH | Trọng lượng tải | 150 kg |
| Quãng đường đi được mỗi lần sạc | 60-68Km, 72-80Km, 90-98 km, 08-116 Km | Chontrol tốc độ biến đổi | hộp số 3 cấp |
| Thời gian sạc | 6-8 giờ | Số lượng hàng hóa trong container | 87 chiếc/40'HQ |
| Thời gian sạc pin | Cao hơn 350 lần đối với ắc quy chì-axit, cao hơn 1500 lần đối với ắc quy lithi. | Số lượng đặt hàng tối thiểu | 28 kiện/1 container 20 feet |
| Loại phanh | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau. | Người khác | Nên chọn pin dung lượng lớn hơn nếu bạn muốn có quãng đường di chuyển xa hơn. |